dự tính
Định nghĩa
- Động từ:
- Suy nghĩ, cân nhắc trước về một việc sẽ làm trong tương lai; có ý định, dự định thực hiện điều gì đó. Hành động lên kế hoạch hoặc hình dung trước về một sự việc, một hành động chưa xảy ra.
- Ước lượng, phỏng đoán trước về một con số, kết quả hoặc tình hình có thể xảy ra. Hành động đưa ra một con số hoặc đánh giá dựa trên thông tin và phân tích hiện có.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chúng tôi dự tính sẽ khởi công công trình vào tháng tới. (Chúng tôi có kế hoạch sẽ bắt đầu thi công công trình vào tháng tới.)
- Anh ấy dự tính chi phí cho chuyến đi khoảng mười triệu đồng. (Anh ấy ước lượng chi phí cho chuyến đi vào khoảng mười triệu đồng.)
- Ban tổ chức dự tính số lượng người tham dự lên tới hàng nghìn. (Ban tổ chức phỏng đoán số lượng người tham dự có thể lên tới hàng nghìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dự tính trước": nhấn mạnh việc suy nghĩ, lên kế hoạch từ sớm.
- Mọi rủi ro đều đã được dự tính trước. (Mọi rủi ro đều đã được tính toán, lường trước từ sớm.)
"theo như dự tính": dùng để so sánh kết quả thực tế với kế hoạch ban đầu.
- Theo như dự tính, dự án sẽ hoàn thành đúng hạn. (Theo đúng kế hoạch đã đề ra từ trước, dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn.)
Biến thể và từ liên quan
Dự định (động từ/danh từ): thường nhấn mạnh ý muốn, ý chí thực hiện một kế hoạch cụ thể hơn là việc tính toán, ước lượng. "Dự tính" có thể mang tính toán học, ước lượng hơn.
- Tôi dự định đi du học vào năm sau. (Tôi có ý định, kế hoạch cụ thể là sẽ đi du học vào năm sau.)
Tính toán (động từ): thiên về việc xem xét, đo đạc các yếu tố, con số một cách chi tiết.
- Ước tính (động từ): gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "dự tính", tập trung vào việc đưa ra con số phỏng đoán.
Từ đồng nghĩa
- Dự kiến: thường dùng trong văn bản kế hoạch, dự án, chỉ việc đặt ra mục tiêu, chỉ tiêu trước.
- Dự liệu: chuẩn bị, tính toán trước cho các tình huống có thể xảy ra.
- Phỏng đoán: đưa ra nhận định về tương lai dựa trên cơ sở nào đó.
Các cụm từ liên quan
- Lên kế hoạch: hành động cụ thể để xây dựng một bản kế hoạch chi tiết. "Dự tính" có thể là bước đầu tiên của việc này.
- Vạch ra kế hoạch: tương tự "lên kế hoạch", mang tính chủ động và cụ thể.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- "Dự tính không bằng phòng bị": (thành ngữ gốc Hán: "Dự tắc lập, bất dự tắc phế") Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lên kế hoạch, tính toán trước; có chuẩn bị thì sẽ thành công, không chuẩn bị sẽ thất bại.
- "Mọi việc đều nằm trong dự tính": diễn tả mọi tình huống đã được lường trước, nằm trong kế hoạch đã vạch ra.